square block
/skwɛr blɑk/Tra nghĩa tiếng Việt của từ "square block". Phiên âm /skwɛr blɑk/. Xem định nghĩa, ví dụ câu và cách phát âm của "square block" tại Từ điển Anh Việt TudienAV.
Chưa có góp ý cho “square block”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “square block” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish